Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "răn đe" (1)
răn đe
Tiếng Anh
Động từto deter, to intimidate
Chính sách này có tác dụng răn đe các hành vi vi phạm.
This policy has the effect of deterring violations.
Từ liên quan "răn đe" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "răn đe" (2)
Chính sách này có tác dụng răn đe các hành vi vi phạm.
This policy has the effect of deterring violations.
Khả năng răn đe và phòng thủ của chúng tôi vẫn mạnh mẽ trên mọi lĩnh vực.
Our deterrence and defense capabilities remain strong in all areas.
